KÝ HIỆU DÂY CÁP ĐIỆN: CV, CVV, CXV, VCmd NGHĨA LÀ GÌ
Ký hiệu dây cáp điện Việt Nam đọc theo thứ tự vật liệu ruột → vật liệu cách điện → vật liệu vỏ bọc. CV là dây đồng bọc một lớp PVC. CVV là dây đồng, cách điện PVC, thêm một lớp vỏ PVC bên ngoài. CXV là dây đồng, cách điện XLPE (nhựa lưới hoá chịu nhiệt), vỏ PVC. VCmd là dây mềm đôi dẹt dùng cho thiết bị di động.
Bảng giải mã ký hiệu
| Chữ cái | Nghĩa |
|---|---|
C / Cu | Ruột đồng (Copper) |
A | Ruột nhôm (Aluminium) |
V | PVC — nhựa polyvinyl clorua |
X / XLPE | Nhựa polyethylene lưới hoá, chịu nhiệt cao hơn PVC |
m | Mềm (ruột nhiều sợi đồng nhỏ) |
d | Dẹt (hai ruột song song) |
E | Có ruột nối đất (Earth) |
DSTA | Giáp băng thép kép — chống va đập, chôn ngầm |
DATA | Giáp băng nhôm |
Bảng so sánh các loại dây thông dụng
| Ký hiệu | Cấu tạo | Nhiệt độ ruột tối đa | Vị trí dùng |
|---|---|---|---|
CV (Cu/PVC) | Đồng + 1 lớp PVC | 70°C | Đi trong ống luồn âm tường, trong tủ điện |
CVV (Cu/PVC/PVC) | Đồng + PVC + vỏ PVC | 70°C | Đi nổi, đi máng, ngoài trời có che |
CXV (Cu/XLPE/PVC) | Đồng + XLPE + vỏ PVC | 90°C | Cáp trục chính, tủ tổng, tải lớn |
CXV/DSTA | CXV + giáp thép | 90°C | Chôn ngầm dưới đất, qua sân, qua đường |
VCm | Đồng mềm + PVC | 70°C | Dây nối thiết bị, dây nguồn |
VCmd | Đồng mềm đôi dẹt | 70°C | Dây điện thiết bị di động, đèn, quạt |
VCmo | Đồng mềm đôi tròn có vỏ | 70°C | Dây nguồn máy móc, dây kéo dài |
Chọn CV hay CVV cho nhà ở?
Đi âm tường trong ống luồn: dùng CV. Ống nhựa đã làm nhiệm vụ bảo vệ cơ học nên không cần thêm lớp vỏ thứ hai; dây một lớp cũng mềm hơn, dễ luồn và dễ thay sau này.
Đi nổi, đi trên trần giả, đi ngoài trời: dùng CVV. Lớp vỏ ngoài chống trầy xước, chống tia UV và chống chuột gặm tốt hơn hẳn.
Cáp từ công tơ vào nhà: dùng CXV hoặc CVV nhiều lõi. Ruột XLPE chịu 90°C nên cùng một tiết diện, cáp CXV tải được nhiều hơn cáp CVV khoảng 15–20%.
Cách đọc thông số ghi trên vỏ dây
Một đoạn in trên vỏ dây thường có dạng: TRAN PHU — Cu/PVC 2x2.5mm² — 450/750V — TCVN 6610
- Cu/PVC — ruột đồng, cách điện PVC
- 2x2.5mm² — 2 ruột, mỗi ruột tiết diện 2,5mm²
- 450/750V — điện áp danh định (pha–trung tính / pha–pha). Nhà ở dùng loại 450/750V; loại 0,6/1kV dùng cho cáp trục và cáp ngầm.
- TCVN 6610 — tiêu chuẩn cáp cách điện PVC điện áp đến 450/750V
Trên vỏ dây chính hãng còn có số mét in liên tục — đây là chi tiết dây giả thường làm sai hoặc nhảy số.
Câu hỏi liên quan
CV và CVV khác nhau ở đâu?
CV có một lớp cách điện PVC; CVV có thêm một lớp vỏ PVC bọc ngoài. CV dùng khi đã đi trong ống bảo vệ, CVV dùng khi dây phơi ra ngoài.
CXV có tốt hơn CVV không?
CXV cách điện XLPE chịu 90°C so với 70°C của PVC, nên cùng tiết diện tải được dòng lớn hơn và bền nhiệt hơn. Giá cao hơn, thường dùng cho cáp trục chính chứ không dùng cho nhánh trong nhà.
450/750V và 0,6/1kV chọn loại nào?
Nhà ở dân dụng đi trong nhà dùng 450/750V. Cáp từ trạm/công tơ vào nhà, cáp chôn ngầm, cáp nhà xưởng dùng 0,6/1kV.
Dây VCmd dùng để đi âm tường được không?
Không nên. VCmd là dây mềm dẹt thiết kế cho thiết bị di động, cách điện mỏng và không chịu được ứng suất kéo khi luồn ống dài.